Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tẻ nhạt" (1)

tẻ nhạt
phát
Tiếng Anh Tính từget fed up (with), get sick(and tired)
Từ vựng của tôi
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
I am fed up with this boring job.

swap_horiz Từ liên quan "tẻ nhạt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tẻ nhạt" (1)

Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
I am fed up with this boring job.